浴佛水 yù fó shuǐ · dục phật thủy Hán Việt: dục phật thủy · Pinyin: yù fó shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 浴 (dục) + 佛 (phật) + 水 (thủy)Pinyinyù fó shuǐHán Việtdục phật thủyCấu tạo浴 + 佛 + 水 · dục + phật + thủy nghĩa thành phần: dục + phật + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浴佛日浴洗佛像的香汤。Tân Hoa Tự Điển 1.浴佛日浴洗佛像的香汤。