浴液消耗 yù yè xiāo hào·dục dịch tiêu háo Hán Việt: dục dịch tiêu háo · Pinyin: yù yè xiāo hào Tổng quan Cấu tạo: 浴 (dục) + 液 (dịch) + 消 (tiêu) + 耗 (háo)Pinyinyù yè xiāo hàoHán Việtdục dịch tiêu háoCấu tạo浴 + 液 + 消 + 耗 · dục + dịch + tiêu + háo nghĩa thành phần: dục + dịch + tiêu + háo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hao hụt nước tắmĐứcHandedict Baderschöpfung Từ liên quan Gần nghĩa消耗性的 · 消耗热的 · 消耗不掉的 · 消耗品 · 消耗战 · 消耗热 · 消耗热患者 · 消耗熱