消耗品

xiāo hào pǐn tiêu háo phẩm

Hán Việt: tiêu háo phẩm · Pinyin: xiāo hào pǐn

Tổng quan

hàng tiêu dùng | vật phẩm tiêu hao

Cấu tạo: (tiêu) + (háo) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng tiêu dùng | vật phẩm tiêu hao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能繼續使用,或使用次數有限,數量會逐漸減少的物品。如:「衛生紙、肥皂等都是消耗品。」

Eng

  • CC-CEDICT consumable goods; expendable item
  • Cihui 消耗品 iāohàopǐn n. expendables; consumables

ja

  • JMdict consumable goods