海上大學

hải thượng đại học

Hán Việt: hải thượng đại học

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thượng) + (đại) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海上大學 ǎishàng dàxué n. floating university M:¹suǒ/⁴zuò