海上大學
hải thượng đại học
Hán Việt: hải thượng đại học
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以船舶作為學習、研究的場所。於航行中學習,泊於港灣時下船實習,特別適合需國際化的相關學門之學習。
Eng
- Cihui 海上大學 ǎishàng dàxué n. floating university M:¹suǒ/⁴zuò
Hán Việt: hải thượng đại học