海上郵遞 hải thượng bưu đệ Hán Việt: hải thượng bưu đệ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 上 (thượng) + 郵 (bưu) + 遞 (đệ)Hán Việthải thượng bưu đệCấu tạo海 + 上 + 郵 + 遞 · hải + thượng + bưu + đệ nghĩa thành phần: hải + thượng + bưu + đệ Nghĩa EngCihui 海上郵遞 ǎishàng yóudì n. surface mail; seamail