海仙女 hǎi xiān nǚ · hải tiên nữ Hán Việt: hải tiên nữ · Pinyin: hǎi xiān nǚ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 仙 (tiên) + 女 (nữ)Pinyinhǎi xiān nǚHán Việthải tiên nữCấu tạo海 + 仙 + 女 · hải + tiên + nữ nghĩa thành phần: hải + tiên + nữ