海会塔

hải hội tháp

Hán Việt: hải hội tháp

Tổng quan

hải hội tháp (堂塔)亦云普同塔。眾僧之納骨塔也。☸

Cấu tạo: (hải) + (hội) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải hội tháp (堂塔)亦云普同塔。眾僧之納骨塔也。☸