海倫芬 hǎi lún fēn·hải luân phân Hán Việt: hải luân phân · Pinyin: hǎi lún fēn Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 倫 (luân) + 芬 (phân)Pinyinhǎi lún fēnHán Việthải luân phânCấu tạo海 + 倫 + 芬 · hải + luân + phân nghĩa thành phần: hải + luân + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HeerenveenĐứcHandedict Heerenveen (Stadt in Friesland, Niederlande) Từ liên quan Gần nghĩa海倫市 · 海倫 · 海倫·凱勒 · 海倫娜 · 海倫公式 · 海倫凱勒 · 海倫杭特 · 海倫美蘭