海內外

hǎi nèi wài hải nội ngoại

Hán Việt: hải nội ngoại · Pinyin: hǎi nèi wài

Tổng quan

trong nước và quốc tế | trong và ngoài nước

Cấu tạo: (hải) + (nội) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong nước và quốc tế | trong và ngoài nước

Eng

  • CC-CEDICT domestic and international; at home and abroad
  • Cihui domestic and international; at home and abroad