海軍醫院 hải quân y viện Hán Việt: hải quân y viện Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 軍 (quân) + 醫 (y) + 院 (viện)Hán Việthải quân y việnCấu tạo海 + 軍 + 醫 + 院 · hải + quân + y + viện nghĩa thành phần: hải + quân + y + viện Nghĩa EngCihui 海軍醫院 ǎijūn yīyuàn p.w. naval hospital M:¹suǒ/⁴zuò