海冰隆起 hải băng long khởi Hán Việt: hải băng long khởi Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 冰 (băng) + 隆 (long) + 起 (khởi)Hán Việthải băng long khởiCấu tạo海 + 冰 + 隆 + 起 · hải + băng + long + khởi nghĩa thành phần: hải + băng + long + khởi Nghĩa EngCihui tenting