海南沈

hǎi nán shěn hải nam trầm

Hán Việt: hải nam trầm · Pinyin: hǎi nán shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (nam) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。沉香的一种。因出自海南诸国及交﹑广﹑崖州,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。沉香的一种。因出自海南诸国及交﹑广﹑崖州,故名。