海衛一 Hǎiwèiyī · hải vệ nhất Hán Việt: hải vệ nhất · Pinyin: Hǎiwèiyī Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 衛 (vệ) + 一 (nhất)PinyinHǎiwèiyīHán Việthải vệ nhấtCấu tạo海 + 衛 + 一 · hải + vệ + nhất nghĩa thành phần: hải + vệ + nhất Nghĩa EngCihui Triton