海印定

hải ấn định

Hán Việt: hải ấn định

Tổng quan

(術語)即海印三昧。☸

Cấu tạo: 海 (hải) + 印 (ấn) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)即海印三昧。☸
  • Tần suất từ [bktd] hải ấn định (術語)即海印三昧。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

海印寺 · 印定 · 海印 · 海印三昧