海商旗 hải thương kì Hán Việt: hải thương kì Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 商 (thương) + 旗 (kì)Hán Việthải thương kìCấu tạo海 + 商 + 旗 · hải + thương + kì nghĩa thành phần: hải + thương + kì Nghĩa EngCihui 海商旗 ǎishāngqí n. maritime flag M:ge/¹miàn