海圖室 hải đồ thất Hán Việt: hải đồ thất Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 圖 (đồ) + 室 (thất)Hán Việthải đồ thấtCấu tạo海 + 圖 + 室 · hải + đồ + thất nghĩa thành phần: hải + đồ + thất Nghĩa EngCihui 海圖室 ǎitúshì p.w. chart room M:¹jiān