海地語

hải địa ngữ

Hán Việt: hải địa ngữ

Tổng quan

người dân, người sống ở Haiti, chỉ thuộc về

Cấu tạo: (hải) + (địa) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dân, người sống ở Haiti, chỉ thuộc về