海外
hải ngoại
Hán Việt: hải ngoại · Pinyin: hǎi wài
Tổng quan
nước ngoài | hải ngoại ước ngoài. Ở ngoài nước mình. hải ngoại hải ngoại ☆Nước ngoài. Ở ngoài nước mình.
Nghĩa
Việt
- Cihui nước ngoài | hải ngoại ước ngoài. Ở ngoài nước mình. hải ngoại hải ngoại ☆Nước ngoài. Ở ngoài nước mình.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.國外。如:「她長年旅居海外。」《初刻拍案驚奇》卷一:「便附了他們航海,看看海外風光,也不枉人生一世。」 2.上海方言。指說大話、擺架子。《官場現形記》第九回:「上海地方,還輪不著他海外哩!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国外销行~丨~奇闻。参看〖海内〗。
Eng
- CC-CEDICT overseas; abroad
- Cihui overseas; abroad
ja
- JMdict foreign|abroad|overseas