海外版
hải ngoại bản
Hán Việt: hải ngoại bản · Pinyin: hǎi wài bǎn
Tổng quan
phiên bản nước ngoài (của một tờ báo)
Nghĩa
Việt
- Cihui phiên bản nước ngoài (của một tờ báo)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.在海外製作的書報、雜誌、電影等版本。 2.為因應國際市場需求所製作不同於國內的版本。
Eng
- CC-CEDICT foreign edition (of a newspaper)
- Cihui foreign edition (of a newspaper)
ja
- JMdict overseas edition