海外版

hǎi wài bǎnhải ngoại bản

Hán Việt: hải ngoại bản · Pinyin: hǎi wài bǎn

Tổng quan

phiên bản nước ngoài (của một tờ báo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在海外製作的書報、雜誌、電影等版本。 2.為因應國際市場需求所製作不同於國內的版本。

Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiên bản quốc tế
  • Tần suất từ phiên bản nước ngoài (của một tờ báo)
  • Biên soạn overseas edition

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.在海外製作的書報、雜誌、電影等版本。 2.為因應國際市場需求所製作不同於國內的版本。

Eng

  • JMdict overseas edition
  • Cihui foreign edition (of a newspaper)
  • Tần suất từ n. overseas edition

Đức

  • Handedict Auslandsausgabe, Übersee-Ausgabe (S, Druckw)

ja

  • JMdict 海外版(かいがいばん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海外的 · 海外奇谈 · 海外 · 海外关系 · 海外华人 · 海外奇談 · 海外赤子 · 海外關係