海外華僑
hải ngoại hoa kiều
Hán Việt: hải ngoại hoa kiều · Pinyin: hǎi wài huá qiáo
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 海外華僑 ǎiwài Huáqiáo n. overseas Chinese M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: hải ngoại hoa kiều · Pinyin: hǎi wài huá qiáo