海夷道 hǎi yí dào · hải di đạo Hán Việt: hải di đạo · Pinyin: hǎi yí dào Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 夷 (di) + 道 (đạo)Pinyinhǎi yí dàoHán Việthải di đạoCấu tạo海 + 夷 + 道 · hải + di + đạo nghĩa thành phần: hải + di + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代通往海外诸国的海上航线。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代通往海外诸国的海上航线。