海妖星 hǎi yāo xīng · hải yêu tinh Hán Việt: hải yêu tinh · Pinyin: hǎi yāo xīng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 妖 (yêu) + 星 (tinh)Pinyinhǎi yāo xīngHán Việthải yêu tinhCấu tạo海 + 妖 + 星 · hải + yêu + tinh nghĩa thành phần: hải + yêu + tinh