海島市

hǎi dǎo shì hải đảo thị

Hán Việt: hải đảo thị · Pinyin: hǎi dǎo shì

Tổng quan

Thành phố của các đảo (Ma Cao) | Concelho das Ilhas

Cấu tạo: (hải) + (đảo) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố của các đảo (Ma Cao) | Concelho das Ilhas

Eng

  • CC-CEDICT Municipality of the Islands (Macau)|Concelho das Ilhas
  • Cihui Municipality of the Islands (Macau); Concelho das Ilhas