海岸地
hải ngạn địa
Hán Việt: hải ngạn địa · Pinyin: hǎi àn de
Tổng quan
mũi đất (nhô ra biển), dải đất phía trước (tường thành...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vùng ven biển
Mainland
- Kaggle Zh-Vi foreland
Đức
- Handedict Vorland (S, Geo)
Hán Việt: hải ngạn địa · Pinyin: hǎi àn de
mũi đất (nhô ra biển), dải đất phía trước (tường thành...)