海岸帶 hǎi àn dài · hải ngạn đái Hán Việt: hải ngạn đái · Pinyin: hǎi àn dài Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 岸 (ngạn) + 帶 (đái)Pinyinhǎi àn dàiHán Việthải ngạn đáiCấu tạo海 + 岸 + 帶 · hải + ngạn + đái nghĩa thành phần: hải + ngạn + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海水对陆地作用的地带。包括海岸、潮间带(平均低潮线和平均高潮线之间)、水下岸坡(平均低潮线以外的浅海地带)等三个部分。