海岸炮

hǎi àn pào hải ngạn pháo

Hán Việt: hải ngạn pháo · Pinyin: hǎi àn pào

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (ngạn) + (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设置在海岸或岛屿上的大炮。简称岸炮。