海州市 hǎi zhōu shì · hải châu thị Hán Việt: hải châu thị · Pinyin: hǎi zhōu shì Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 州 (châu) + 市 (thị)Pinyinhǎi zhōu shìHán Việthải châu thịCấu tạo海 + 州 + 市 · hải + châu + thị nghĩa thành phần: hải + châu + thị