海带菜

hải đái thái

Hán Việt: hải đái thái

Tổng quan

Cấu tạo: 海 (hải) + 帶 (đái) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rong biển
  • Biên soạn kelp M:²gēn/¹pán

Eng

  • Cihui 海帶菜 ǎidàicài n. kelp M:²gēn/¹pán

Từ liên quan

Gần nghĩa

海带 · 海带科 · 海带素 · 海带氨酸