海帶菜

hải đái thái

Hán Việt: hải đái thái

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (đái) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海帶菜 ǎidàicài n. kelp M:²gēn/¹pán