海平線
hải bình tuyến
Hán Việt: hải bình tuyến · Pinyin: hǎi píng xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向水平方向望去,海面与天空交界的线:远远的~上出现了一艘船。
Eng
- Cihui 海平線 ǎipíngxiàn n. sea horizon M:¹tiáo
Hán Việt: hải bình tuyến · Pinyin: hǎi píng xiàn