海得琴 hải đắc cầm Hán Việt: hải đắc cầm Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 得 (đắc) + 琴 (cầm)Hán Việthải đắc cầmCấu tạo海 + 得 + 琴 · hải + đắc + cầm nghĩa thành phần: hải + đắc + cầm Nghĩa EngCihui dihydroergotoxine