海報兒 hải báo nhi Hán Việt: hải báo nhi Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 報 (báo) + 兒 (nhi)Hán Việthải báo nhiCấu tạo海 + 報 + 兒 · hải + báo + nhi nghĩa thành phần: hải + báo + nhi Nghĩa EngCihui 海報兒 ǎibàor ►See ¹hǎibào