海明威
hải minh uy
Hán Việt: hải minh uy · Pinyin: hǎi míng wēi
Tổng quan
Ernest Hemingway (1899-1961), tiểu thuyết gia và nhà báo người Mỹ
Nghĩa
Việt
- Cihui Ernest Hemingway (1899-1961), tiểu thuyết gia và nhà báo người Mỹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1898~1961)美國小說家。醫生之子,歐戰時參加救護隊,至義大利前線服務,曾受重傷。嗣任戰地記者,後從事寫作,著有《旭日又升》、《雪山盟》、《戰地春夢》、《戰地鐘聲》、《老人與海》等書,都被拍成電影,一九五四年獲諾貝爾文學獎。也譯作「漢明威」。
Eng
- CC-CEDICT Ernest Hemingway (1899-1961), American novelist and journalist
- Cihui Ernest Hemingway (1899-1961), American novelist and journalist