海景畫 hải cảnh họa Hán Việt: hải cảnh họa Tổng quan bức tranh về cảnh ở biển Cấu tạo: 海 (hải) + 景 (cảnh) + 畫 (họa)Hán Việthải cảnh họaCấu tạo海 + 景 + 畫 · hải + cảnh + họa nghĩa thành phần: hải + cảnh + họa Nghĩa ViệtCihui bức tranh về cảnh ở biển