海松科 hải tùng khoa Hán Việt: hải tùng khoa Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 松 (tùng) + 科 (khoa)Hán Việthải tùng khoaCấu tạo海 + 松 + 科 · hải + tùng + khoa nghĩa thành phần: hải + tùng + khoa Nghĩa EngCihui Codiaceae