海松醇 hải tùng thuần Hán Việt: hải tùng thuần Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 松 (tùng) + 醇 (thuần)Hán Việthải tùng thuầnCấu tạo海 + 松 + 醇 · hải + tùng + thuần nghĩa thành phần: hải + tùng + thuần Nghĩa EngCihui pimarinol