海水聲速

hǎi shuǐ shēng sù hải thủy thanh tốc

Hán Việt: hải thủy thanh tốc · Pinyin: hǎi shuǐ shēng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (thanh) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声波在海水中的传播速度。其大小与海水的温度、盐度和海水所受压力(或深度)等有关。约为1500米/秒。