海水浴

hải thủy dục

Hán Việt: hải thủy dục

Tổng quan

tắm biển: tắm nước biển

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tắm biển: tắm nước biển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種在海水中浸泡、游泳,以調和血液,鍛鍊身體的戶外運動。

Eng

  • Cihui 海水浴 ǎishuǐyù n. seawater bath; sea bathing M:ge/¹cì

ja

  • JMdict swimming in the ocean|sea bathing|seawater bath|going for a dip in the ocean