海水的

hải thủy đích

Hán Việt: hải thủy đích

Tổng quan

mặn, the briny (từ lóng) biển

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặn, the briny (từ lóng) biển