海水聲道 hǎi shuǐ shēng dào · hải thủy thanh đạo Hán Việt: hải thủy thanh đạo · Pinyin: hǎi shuǐ shēng dào Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 水 (thủy) + 聲 (thanh) + 道 (đạo)Pinyinhǎi shuǐ shēng dàoHán Việthải thủy thanh đạoCấu tạo海 + 水 + 聲 + 道 · hải + thủy + thanh + đạo nghĩa thành phần: hải + thủy + thanh + đạo