海泡石
hải phao thạch
Hán Việt: hải phao thạch
Tổng quan
bọt biển, đá bọt, tẩu (thuốc lá) bằng đá bọt
Nghĩa
Việt
- Cihui bọt biển, đá bọt, tẩu (thuốc lá) bằng đá bọt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種黏土礦物。呈白色、黃色或灰色。質輕,能浮在水面上,吸收能力強,可以用做乾燥劑、吸收劑等。
ja
- JMdict sepiolite|meerschaum