海洋化學

hải dương hóa học

Hán Việt: hải dương hóa học

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (hóa) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究海洋中各種化學物質的性質及其相互作用的科學。

Eng

  • Cihui thalassochemistry