海洋島 hǎi yáng dǎo · hải dương đảo Hán Việt: hải dương đảo · Pinyin: hǎi yáng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 島 (đảo)Pinyinhǎi yáng dǎoHán Việthải dương đảoCấu tạo海 + 洋 + 島 · hải + dương + đảo nghĩa thành phần: hải + dương + đảo