海洋性

hǎi yáng xìng hải dương tính

Hán Việt: hải dương tính · Pinyin: hǎi yáng xìng

Tổng quan

tính chất biển

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất biển

Eng

  • CC-CEDICT maritime
  • Cihui maritime

ja

  • JMdict marine|maritime|oceanic|oceanity