海洋文學 hải dương văn học Hán Việt: hải dương văn học Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việthải dương văn họcCấu tạo海 + 洋 + 文 + 學 · hải + dương + văn + học nghĩa thành phần: hải + dương + văn + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以海洋為背景或題材的文學作品。如《老人與海》、《魯賓遜漂流記》等。EngCihui 海洋文學 ǎiyáng wénxué n. sea literature