海洋权
hải dương quyền
Hán Việt: hải dương quyền
Tổng quan
quyền về lãnh hải
沿海國家對海岸線外一定距離的海域及其資源的所有權。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quyền biển
- VietPhrases quyền về lãnh hải
- Tần suất từ quyền về lãnh hải
- Biên soạn sea/ocean rights
Eng
- Cihui 海洋權 ǎiyángquán n. sea/ocean rights
- Tần suất từ n. sea/ocean rights