海洋權

hải dương quyền

Hán Việt: hải dương quyền

Tổng quan

quyền về lãnh hải

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền về lãnh hải

Eng

  • Cihui 海洋權 ǎiyángquán n. sea/ocean rights