海洋雪

hǎi yáng xuěhải dương tuyết

Hán Việt: hải dương tuyết · Pinyin: hǎi yáng xuě

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【海洋雪】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "marine snow"]]]}]

Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 雪 (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyết biển

Eng

  • Cihui marine snow

Đức

  • Handedict Meeresschnee (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海洋学 · 海洋性 · 海洋权 · 海洋權 · 海洋的 · 海洋 · 海洋学者 · 海洋生物