海洋雪 hǎi yáng xuě · hải dương tuyết Hán Việt: hải dương tuyết · Pinyin: hǎi yáng xuě Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 雪 (tuyết)Pinyinhǎi yáng xuěHán Việthải dương tuyếtCấu tạo海 + 洋 + 雪 · hải + dương + tuyết nghĩa thành phần: hải + dương + tuyết Nghĩa EngCC-CEDICT marine snowCihui marine snow