海洋館 hǎi yáng guǎn · hải dương quán Hán Việt: hải dương quán · Pinyin: hǎi yáng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 館 (quán)Pinyinhǎi yáng guǎnHán Việthải dương quánCấu tạo海 + 洋 + 館 · hải + dương + quán nghĩa thành phần: hải + dương + quán