海潮

hǎi cháo hải triều

Hán Việt: hải triều · Pinyin: hǎi cháo

Tổng quan

thuỷ triều ước lên xuống ngoài biển (Hải triều âm. hải triều hải triều ☆Nước lên xuống ngoài biển (Hải triều âm.

Cấu tạo: (hải) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ triều ước lên xuống ngoài biển (Hải triều âm. hải triều hải triều ☆Nước lên xuống ngoài biển (Hải triều âm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.海水因月球引力的影響而定時漲落的現象。 2.海浪。如:「海潮洶湧,漁船轉瞬間被大浪吞噬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海洋潮汐。指海洋水面定时涨落的现象。

Eng

  • CC-CEDICT tide
  • Cihui tide

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浪潮