海濱旅社 hải tân lữ xã Hán Việt: hải tân lữ xã Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 濱 (tân) + 旅 (lữ) + 社 (xã)Hán Việthải tân lữ xãCấu tạo海 + 濱 + 旅 + 社 · hải + tân + lữ + xã nghĩa thành phần: hải + tân + lữ + xã Nghĩa EngCihui 海濱旅社 ǎibīn lǚshè p.w. seaside hotel M:ge/¹jiā/¹suǒ/⁴zuò